挂
guà
Nghĩa tiếng Việt
- 1.treo
- 2.móc (từ móc v.v.)
- 3.gác máy (điện thoại)
- 4.(đường dây) bị ngắt
- 5.lo lắng
- 6.quan tâm
- 7.(tiếng địa phương) gọi điện thoại
- 8.đăng ký (bệnh viện)
- 9.hẹn (bác sĩ)
- 10.(tiếng lóng) giết
- 11.chết
- 12.xong
- 13.rớt (kỳ thi)
- 14.lượng từ cho bộ hoặc cụm vật