捧pěngHán Việt: BỔNGHSK 6Bộ: 扌v, qNghĩa tiếng Việt1.cầm hoặc dâng bằng hai tay2.tán dương3.phân loại cho những gì có thể cầm bằng hai tay Luyện viết chữ 捧 theo nét (miễn phí)