推辞tuī cíHán Việt: THÔI TỪHSK 5Bộ: 扌vPhồn thể: 推辭Nghĩa tiếng Việt1.từ chối (một cuộc hẹn, lời mời, v.v.) Luyện viết chữ 推辞 theo nét (miễn phí)