推广tuī guǎngHán Việt: THÔI QUẢNGHSK 5Bộ: 扌v, vnPhồn thể: 推廣Nghĩa tiếng Việt1.mở rộng2.lan rộng3.phổ biến4.khái quát hóa5.quảng bá (sản phẩm, v.v.) Luyện viết chữ 推广 theo nét (miễn phí)