揭晓jiē xiǎoHán Việt: YẾT HẺOHSK 7Bộ: 扌v, vnPhồn thể: 揭曉Nghĩa tiếng Việt1.công bố công khai2.xuất bản3.làm cho biết4.tiết lộ Luyện viết chữ 揭晓 theo nét (miễn phí)