揭发jiē fāHán Việt: YẾT PHÁTHSK 6Bộ: 扌vPhồn thể: 揭發Nghĩa tiếng Việt1.vạch trần2.đưa ra ánh sáng3.tiết lộ4.sự tiết lộ Luyện viết chữ 揭发 theo nét (miễn phí)