故障gù zhàngHán Việt: CỐ CHƯỚNGHSK 6Bộ: 攵nNghĩa tiếng Việt1.trục trặc2.hỏng hóc3.khuyết điểm4.thiếu sót5.lỗi6.thất bại7.trở ngại8.lỗi (trong phần mềm) Luyện viết chữ 故障 theo nét (miễn phí)