障碍zhàng àiHán Việt: CHƯỚNG NGẠIHSK 6Bộ: 阝nPhồn thể: 障礙Nghĩa tiếng Việt1.rào cản2.chướng ngại3.sự cản trở4.trở ngại5.chướng ngại vật Luyện viết chữ 障碍 theo nét (miễn phí)