数shǔHán Việt: SỐHSK 6Bộ: 攵m, n, vPhồn thể: 數Nghĩa tiếng Việt1.đếm2.coi như3.xem như4.liệt kê5.liệt kê danh sách Luyện viết chữ 数 theo nét (miễn phí)