数量shù liàngHán Việt: SỐ LƯỢNGHSK 4Bộ: 攵nPhồn thể: 數量Nghĩa tiếng Việt1.số lượng2.thuộc về số lượng3.(toán) đại lượng vô hướng Luyện viết chữ 数量 theo nét (miễn phí)