文具wén jùHán Việt: VĂN CỤHSK 5Bộ: 文nNghĩa tiếng Việt1.văn phòng phẩm2.dụng cụ văn phòng phẩm (bút, bút chì, tẩy, gọt bút chì, v.v.) Luyện viết chữ 文具 theo nét (miễn phí)