工具gōng jùHán Việt: CÔNG CỤHSK 4Bộ: 工nNghĩa tiếng Việt1.công cụ2.dụng cụ3.đồ dùng4.phương tiện (để đạt mục tiêu v.v.) Luyện viết chữ 工具 theo nét (miễn phí)