方便fāng biànHán Việt: PHƯƠNG TIỆNHSK 3Bộ: 方v, a, anNghĩa tiếng Việt1.tiện lợi2.thích hợp3.tạo điều kiện4.làm cho dễ dàng5.có tiền dư6.(nói giảm) đi vệ sinh Luyện viết chữ 方便 theo nét (miễn phí)