无从wú cóngHán Việt: VÔ TÒNGHSK 6Bộ: 无dPhồn thể: 無從Nghĩa tiếng Việt1.không có cách2.ngoài thẩm quyền hoặc khả năng3.việc không có cách làm Luyện viết chữ 无从 theo nét (miễn phí)