无所作为wú suǒ zuò wéiHán Việt: VÔ SỠ TÁC VỊHSK 7Bộ: 无vPhồn thể: 無所作為Nghĩa tiếng Việt1.không làm nên trò trống gì (thành ngữ)2.không có sáng kiến hay động lực3.không hiệu quả Luyện viết chữ 无所作为 theo nét (miễn phí)