无线电wú xiàn diànHán Việt: VÔ TUYẾN ĐIỆNHSK 7Bộ: 无nPhồn thể: 無線電Nghĩa tiếng Việt1.radio2.không dây (tức là công nghệ sử dụng trong viễn thông radio)3.một cái radio Luyện viết chữ 无线电 theo nét (miễn phí)