线索xiàn suǒHán Việt: TUYẾN SÁCHHSK 6Bộ: 纟nPhồn thể: 線索Nghĩa tiếng Việt1.manh mối2.dầu mối3.sợi dây (câu chuyện) Luyện viết chữ 线索 theo nét (miễn phí)