昼夜zhòu yèHSK 6Bộ: 尸n, dPhồn thể: 晝夜Nghĩa tiếng Việt1.ngày và đêm2.khoảng thời gian 24 giờ3.liên tục, không ngừng Luyện viết chữ 昼夜 theo nét (miễn phí)