夜以继日yè yǐ jì rìHán Việt: DẠ DĨ KẾ NHẬTHSK 7Bộ: 夕lPhồn thể: 夜以繼日Nghĩa tiếng Việt1.ngày đêm (thành ngữ)2.nỗ lực liên tục và gắng sức Luyện viết chữ 夜以继日 theo nét (miễn phí)