晒
shài
Nghĩa tiếng Việt
- 1.(mặt trời) chiếu vào
- 2.phơi nắng
- 3.phơi khô (quần áo, ngũ cốc, v.v.) dưới nắng
- 4.(nghĩa bóng) phơi bày và chia sẻ (trải nghiệm và suy nghĩ của mình) trên mạng (từ mượn từ "share")
- 5.(thông tục) lạnh nhạt với
mandanix
Thêm từ vào bộ ôn tập lặp lại ngắt quãng, luyện viết theo nét, nghe phát âm chuẩn và luyện nói với gia sư AI.