晒太阳shài tài yángHSK 7Bộ: 日vPhồn thể: 曬太陽Nghĩa tiếng Việt1.phơi nắng (sưởi ấm hoặc tắm nắng,...)2.đặt gì đó dưới nắng (ví dụ: để làm khô) Luyện viết chữ 晒太阳 theo nét (miễn phí)