晕yūnHán Việt: VỪNGHSK 5Bộ: 日vPhồn thể: 暈Nghĩa tiếng Việt1.mơ hồ2.chóng mặt3.choáng4.ngất5.xỉu6.mất ý thức7.ngất đi Luyện viết chữ 晕 theo nét (miễn phí)