晕倒yūn dǎoHán Việt: VỪNG ĐẢOHSK 7Bộ: 日vPhồn thể: 暈倒Nghĩa tiếng Việt1.ngất2.xỉu3.bị ngất4.trở nên mất ý thức Luyện viết chữ 晕倒 theo nét (miễn phí)