普及pǔ jíHán Việt: PHỔ CẬPHSK 6Bộ: 日v, vnNghĩa tiếng Việt1.lan rộng2.phổ biến3.phổ cập4.phổ thông5.khắp nơi6.thịnh hành7.toàn cầu Luyện viết chữ 普及 theo nét (miễn phí)