危及wēi jíHán Việt: NGUY CẬPHSK 7Bộ: 㔾vNghĩa tiếng Việt1.gây nguy hiểm2.đe dọa3.nguy cơ (đến tính mạng, an ninh quốc gia, v.v.) Luyện viết chữ 危及 theo nét (miễn phí)