普通人pǔ tōng rénHán Việt: PHỔ THÔNG NHÂNHSK 7Bộ: 日nNghĩa tiếng Việt1.người bình thường2.công dân bình thường3.người dân4.người đi đường Luyện viết chữ 普通人 theo nét (miễn phí)