交通jiāo tōngHán Việt: GIAO THÔNGHSK 4Bộ: 亠nNghĩa tiếng Việt1.kết nối2.giao thông3.vận tải4.truyền thông5.liên lạc Luyện viết chữ 交通 theo nét (miễn phí)