更衣室gēng yī shìHán Việt: CANH Y THẤTHSK 7Bộ: 曰nNghĩa tiếng Việt1.phòng thay đồ2.phòng thay quần áo3.phòng locker4.(nói giảm) nhà vệ sinh Luyện viết chữ 更衣室 theo nét (miễn phí)