更新gēng xīnHán Việt: CANH TÂNHSK 6Bộ: 曰v, vnNghĩa tiếng Việt1.thay cũ đổi mới2.làm mới3.cải tạo4.nâng cấp5.cập nhật6.tái tạo Luyện viết chữ 更新 theo nét (miễn phí)