机械jī xièHán Việt: CƠ GIỚIHSK 6Bộ: 木n, aPhồn thể: 機械Nghĩa tiếng Việt1.máy2.máy móc3.thuộc về máy móc4.(cũ) xảo quyệt5.mưu mô Luyện viết chữ 机械 theo nét (miễn phí)