机构jī gòuHán Việt: CƠ CẤUHSK 6Bộ: 木nPhồn thể: 機構Nghĩa tiếng Việt1.cơ chế2.kết cấu3.tổ chức4.cơ quan5.viện, tổ chức Luyện viết chữ 机构 theo nét (miễn phí)