杂乱无章zá luàn wú zhāngHán Việt: TẠP LOẠN VÔ CHƯƠNGHSK 7Bộ: 木lPhồn thể: 雜亂無章Nghĩa tiếng Việt1.lộn xộn không có trật tự (thành ngữ)2.tất cả rối tung và hỗn loạn Luyện viết chữ 杂乱无章 theo nét (miễn phí)