混乱hùn luànHán Việt: HỔN LOẠNHSK 6Bộ: 氵a, anPhồn thể: 混亂Nghĩa tiếng Việt1.hỗn loạn2.mất trật tự Luyện viết chữ 混乱 theo nét (miễn phí)