条例tiáo lìHán Việt: ĐIỀU LỀHSK 7Bộ: 木nPhồn thể: 條例Nghĩa tiếng Việt1.quy định2.quy tắc3.bộ quy tắc4.pháp lệnh5.điều luật Luyện viết chữ 条例 theo nét (miễn phí)