条款tiáo kuǎnHán Việt: ĐIỀU KHOẢNHSK 6Bộ: 木nPhồn thể: 條款Nghĩa tiếng Việt1.điều khoản (của hợp đồng hoặc luật) Luyện viết chữ 条款 theo nét (miễn phí)