果然guǒ ránHán Việt: QUẢ NHIÊNHSK 4Bộ: 木d, cNghĩa tiếng Việt1.thực sự2.quả nhiên3.đúng như dự đoán4.nếu thực sự Luyện viết chữ 果然 theo nét (miễn phí)