枯燥kū zàoHán Việt: KHÔ TÁOHSK 6Bộ: 木a, adNghĩa tiếng Việt1.khô khan và tẻ nhạt2.không thú vị3.tẻ nhạt Luyện viết chữ 枯燥 theo nét (miễn phí)