枯竭kū jiéHán Việt: KHÔ KIỆTHSK 6Bộ: 木vNghĩa tiếng Việt1.bị cạn kiệt2.bị khô cạn3.kiệt quệ (về tài nguyên) Luyện viết chữ 枯竭 theo nét (miễn phí)