桶tǒngHán Việt: THÙNGHSK 7Bộ: 木n, qNghĩa tiếng Việt1.cái xô2.thùng (rác)3.thùng (dầu, v.v.)4.lượng từ: 個|个[ge4], 隻|只[zhi1] Luyện viết chữ 桶 theo nét (miễn phí)