马桶mǎ tǒngHán Việt: MÃ THÙNGHSK 7Bộ: 马nPhồn thể: 馬桶Nghĩa tiếng Việt1.bô2.chậu gỗ dùng làm nhà vệ sinh3.bồn cầu Luyện viết chữ 马桶 theo nét (miễn phí)