棋子qí zǐHán Việt: KỲ TỬHSK 7Bộ: 木nNghĩa tiếng Việt1.quân cờ2.(ví dụ) con tốt (bị người khác lợi dụng) Luyện viết chữ 棋子 theo nét (miễn phí)