横向héng xiàngHán Việt: HOẠNH HƯỚNGHSK 7Bộ: 木nPhồn thể: 橫向Nghĩa tiếng Việt1.nằm ngang2.thuộc về trực giao3.vuông góc4.mang tính ngang5.bắt chéo Luyện viết chữ 横向 theo nét (miễn phí)