指向zhǐ xiàngHán Việt: CHỈ HƯỚNGHSK 7Bộ: 扌v, vnNghĩa tiếng Việt1.chỉ về2.phục vụ3.hướng đến4.phương hướng được chỉ ra Luyện viết chữ 指向 theo nét (miễn phí)