死sǐHán Việt: TỬHSK 4Bộ: 歹v, a, vn, dNghĩa tiếng Việt1.chết2.không thể qua được3.không linh hoạt4.cứng nhắc5.cực kỳ6.chết tiệt Luyện viết chữ 死 theo nét (miễn phí)