死心sǐ xīnHán Việt: TỬ TÂMHSK 7Bộ: 歹vNghĩa tiếng Việt1.từ bỏ2.thừa nhận thất bại3.ngừng can thiệp4.tự chấp nhận mất mát5.không còn ảo tưởng về nữa Luyện viết chữ 死心 theo nét (miễn phí)