母语mǔ yǔHán Việt: MẪU NGỮHSK 6Bộ: 母nPhồn thể: 母語Nghĩa tiếng Việt1.ngôn ngữ mẹ đẻ2.tiếng mẹ đẻ3.(ngôn ngữ học) ngôn ngữ tổ tiên Luyện viết chữ 母语 theo nét (miễn phí)