池子chí ziHán Việt: TRÌ TỬHSK 5Bộ: 氵nNghĩa tiếng Việt1.ao2.bể tắm3.sàn nhảy của phòng khiêu vũ4.(cũ) ghế hạng nhất (hàng ghế đầu trong nhà hát) Luyện viết chữ 池子 theo nét (miễn phí)