汹涌xiōng yǒngHSK 7Bộ: 氵a, ad, nPhồn thể: 洶湧Nghĩa tiếng Việt1.trào dâng mãnh liệt (biển, sông, hồ, v.v.)2.cuộn trào Luyện viết chữ 汹涌 theo nét (miễn phí)