波涛汹涌bō tāo xiōng yǒngHSK 6Bộ: 氵Phồn thể: 波濤洶湧Nghĩa tiếng Việt1.sóng cuộn trào2.biển gầm rú Luyện viết chữ 波涛汹涌 theo nét (miễn phí)