泛滥fàn lànHán Việt: PHIẾM LẠMHSK 6Bộ: 氵v, vnPhồn thể: 泛濫Nghĩa tiếng Việt1.bị lũ lụt2.tràn bờ3.ngập lụt4.lan rộng không kiểm soát Luyện viết chữ 泛滥 theo nét (miễn phí)